hải chiến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trận đánh trên biển: Cuộc chiến đấu, xung đột vũ trang quy mô lớn giữa các lực lượng hải quân của hai hay nhiều bên, diễn ra chủ yếu trên mặt biển, có thể bao gồm các tàu chiến, tàu ngầm, máy bay và các phương tiện quân sự khác.
- Chiến tranh trên biển: Một phần của một cuộc chiến tranh lớn hơn, tập trung vào các hoạt động quân sự ở vùng biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trận hải chiến Hoàng Sa năm 1974 là một sự kiện lịch sử quan trọng.
- Các cường quốc quân sự thường nghiên cứu chiến thuật từ những trận hải chiến nổi tiếng trong lịch sử.
- Hải quân hai nước đã tham gia vào một cuộc hải chiến ác liệt ngoài khơi.
Các cách sử dụng nâng cao
"hải chiến học": Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về lý thuyết, chiến thuật và lịch sử của các trận đánh trên biển.
- Ông ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực hải chiến học.
"tư thế hải chiến": Thế trận, cách bố trí lực lượng chuẩn bị cho hoặc trong một trận đánh trên biển.
- Hạm đội nhanh chóng triển khai vào tư thế hải chiến khi phát hiện đối phương.
Biến thể và từ gần giống
- Hải pháo (danh từ): Pháo bố trí trên tàu chiến hoặc các công trình phòng thủ ven biển, dùng trong hải chiến.
- Hải quân (danh từ): Lực lượng quân đội tác chiến trên biển, là chủ thể chính của các cuộc hải chiến.
- Giao chiến trên biển (cụm danh từ): Cách diễn đạt khác cho hành động chiến đấu trên biển.
Từ đồng nghĩa
- Chiến trận trên biển: Trận đánh diễn ra ở vùng biển.
- Thủy chiến: Từ cổ hoặc văn chương, cũng chỉ trận đánh trên mặt nước (sông, biển).
Từ trái nghĩa
- Hải hòa: Tình trạng hòa bình, không có xung đột trên biển.
- Thương mại hàng hải: Các hoạt động giao thương, buôn bán đường biển mang tính hòa bình.
Thành ngữ liên quan
- "Thiên biến vạn hóa như hải chiến": (Thành ngữ so sánh) Diễn tả một tình huống phức tạp, biến hóa khôn lường, giống như một trận hải chiến.
- Tình hình chính trị trong khu vực thiên biến vạn hóa như hải chiến.